corylus avellana
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây phỉ thông thường, cây phỉ Châu Âu: Một loài cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Corylus, có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á, được trồng phổ biến để lấy quả hạch (hạt phỉ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Corylus avellana is the primary source of commercial hazelnuts. (Corylus avellana là nguồn cung cấp chính hạt phỉ thương mại.)
- The garden has a beautiful Corylus avellana that blooms in early spring. (Khu vườn có một cây Corylus avellana rất đẹp nở hoa vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học: Tên khoa học được sử dụng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài phỉ khác như (phỉ Mỹ).
- The study focused on the genetic diversity of Corylus avellana. (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng di truyền của Corylus avellana.)
Biến thể và từ gần giống
- Hazel (n): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , bao gồm cả .
- Hazelnut (n): Quả hạch (hạt) ăn được của cây phỉ, đặc biệt từ .
- Cobnut (n): Một tên gọi khác cho quả của cây phỉ trồng, đặc biệt là .
Từ đồng nghĩa
- European hazel: Cây phỉ châu Âu.
- Common hazel: Cây phỉ thông thường.
Noun
- cây phỉ thông thường hay cây phỉ Châu Âu