corylus avellana

Học thuật
Thân thiện
corylus avellana

A farmer harvests hazelnuts from a Corylus avellana tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây phỉ thông thường, cây phỉ Châu Âu: Một loài cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc chi Corylus, nguồn gốc từ châu Âu Tây Á, được trồng phổ biến để lấy quả hạch (hạt phỉ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Corylus avellana is the primary source of commercial hazelnuts. (Corylus avellana nguồn cung cấp chính hạt phỉ thương mại.)
    • The garden has a beautiful Corylus avellana that blooms in early spring. (Khu vườn một cây Corylus avellana rất đẹp nở hoa vào đầu mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản khoa học: Tên khoa học được sử dụng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài phỉ khác như (phỉ Mỹ).
    • The study focused on the genetic diversity of Corylus avellana. (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng di truyền của Corylus avellana.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazel (n): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi , bao gồm cả .
  • Hazelnut (n): Quả hạch (hạt) ăn được của cây phỉ, đặc biệt từ .
  • Cobnut (n): Một tên gọi khác cho quả của cây phỉ trồng, đặc biệt .
Từ đồng nghĩa
  • European hazel: Cây phỉ châu Âu.
  • Common hazel: Cây phỉ thông thường.
corylus avellana

A farmer harvests hazelnuts from a Corylus avellana tree.

Noun
  1. cây phỉ thông thường hay cây phỉ Châu Âu